KQXSMB - XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hôm nay - SXMB - XSTD

XSMB » XSMB thứ 2 » Xổ số miền Bắc 03-10-2022

1EU - 6EU - 12EU - 15EU - 8EU - 13EU
ĐB 65169
G.1 74026
G.2 6352528014
G.3 476553041912277988012849267966
G.4 7946056284326252
G.5 413544358511645162700406
G.6 430459116
G.7 70418477
ĐầuĐuôi
01,6
11,4,6,9
25,6
30,2,5,5
41,6
51,2,5,9
62,6,9
70,0,7,7
84
92

XSMB » XSMB chủ nhật » Xổ số miền Bắc 02-10-2022

15EV - 6EV - 10EV - 3EV - 11EV - 7EV
ĐB 64668
G.1 12669
G.2 3041240677
G.3 439647710331566954985855153578
G.4 3780942793411822
G.5 868224521507183922990283
G.6 634766963
G.7 19519162
ĐầuĐuôi
03,7
12,9
22,7
34,9
41
51,1,2
62,3,4,6,6,8,9
77,8
80,2,3
91,8,9
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 7 » Xổ số miền Bắc 01-10-2022

2EX - 11EX - 14EX - 7EX - 12EX - 15EX
ĐB 35019
G.1 13904
G.2 9646334496
G.3 638678779310430090027703079134
G.4 0901207979384045
G.5 619744366869571259506313
G.6 822592330
G.7 67186601
ĐầuĐuôi
01,1,2,4
12,3,8,9
22
30,0,0,4,6,8
45
50
63,6,7,7,9
79
8
92,3,6,7

XSMB » XSMB thứ 6 » Xổ số miền Bắc 30-09-2022

12EY - 9EY - 11EY - 8EY - 15EY - 6EY
ĐB 89651
G.1 76636
G.2 2229254784
G.3 405925016534688851825531277191
G.4 5102900015069324
G.5 088237289426539685047262
G.6 809167404
G.7 82266471
ĐầuĐuôi
00,2,4,4,6,9
12
24,6,6,8
36
4
51
62,4,5,7
71
82,2,2,4,8
91,2,2,6

XSMB » XSMB thứ 5 » Xổ số miền Bắc 29-09-2022

15EZ - 7EZ - 6EZ - 8EZ - 12EZ - 1EZ
ĐB 92129
G.1 68334
G.2 7073551228
G.3 307920941113941987863166715756
G.4 3837468483652866
G.5 796922482682178390374282
G.6 522777486
G.7 26039476
ĐầuĐuôi
03
11
22,6,8,9
34,5,7,7
41,8
56
65,6,7,9
76,7
82,2,3,4,6,6
92,4

XSMB » XSMB thứ 4 » Xổ số miền Bắc 28-09-2022

9DA - 11DA - 14DA - 3DA - 13DA - 10DA
ĐB 41946
G.1 37992
G.2 9988191950
G.3 490172048316317309693973605788
G.4 9513165085886805
G.5 787225435183931177389622
G.6 942348751
G.7 23766637
ĐầuĐuôi
05
11,3,7,7
22,3
36,7,8
42,3,6,8
50,0,1
66,9
72,6
81,3,3,8,8
92

XSMB » XSMB thứ 3 » Xổ số miền Bắc 27-09-2022

7DB - 13DB - 1DB - 12DB - 10DB - 14DB
ĐB 77390
G.1 44227
G.2 0789914634
G.3 634557378129319202352718054670
G.4 9671958364648484
G.5 817977488340852857315985
G.6 248744402
G.7 20928850
ĐầuĐuôi
02
19
20,7,8
31,4,5
40,4,8,8
50,5
64
70,1,9
80,1,3,4,5,8
90,2,9