XSMB thu 5 - Xổ số miền Bắc thứ 5 hàng tuần - KQXSMB thứ năm

  1. Trang chủ
  2. Xổ số miền Bắc thứ 5

XSMB » XSMB thứ 5 » Xổ số miền Bắc 29-09-2022

15EZ - 7EZ - 6EZ - 8EZ - 12EZ - 1EZ
ĐB 92129
G.1 68334
G.2 7073551228
G.3 307920941113941987863166715756
G.4 3837468483652866
G.5 796922482682178390374282
G.6 522777486
G.7 26039476
ĐầuĐuôi
03
11
22,6,8,9
34,5,7,7
41,8
56
65,6,7,9
76,7
82,2,3,4,6,6
92,4
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 5 » Xổ số miền Bắc 22-09-2022

6DH - 12DH - 8DH - 5DH - 11DH - 14DH
ĐB 76777
G.1 14235
G.2 6763939627
G.3 110783556660396765315281077165
G.4 1992546005277755
G.5 511969435185651949170751
G.6 495283089
G.7 37756601
ĐầuĐuôi
01
10,7,9,9
27,7
31,5,7,9
43
51,5
60,5,6,6
75,7,8
83,5,9
92,5,6
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 5 » Xổ số miền Bắc 15-09-2022

5DR - 6DR - 14DR - 11DR - 8DR - 9DR
ĐB 87354
G.1 95705
G.2 6302508721
G.3 375277715747318047770312108569
G.4 6606805810503792
G.5 338331245188466610710378
G.6 296672723
G.7 47048195
ĐầuĐuôi
04,5,6
18
21,1,3,4,5,7
3
47
50,4,7,8
66,9
71,2,7,8
81,3,8
92,5,6
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 5 » Xổ số miền Bắc 08-09-2022

14DZ - 9DZ - 4DZ - 12DZ - 8DZ - 3DZ
ĐB 75743
G.1 11926
G.2 2750934830
G.3 116026944433782753073303545370
G.4 4612131054506192
G.5 452957878580708767067842
G.6 149438967
G.7 61149071
ĐầuĐuôi
02,6,7,9
10,2,4
26,9
30,5,8
42,3,4,9
50
61,7
70,1
80,2,7,7
90,2

XSMB » XSMB thứ 5 » Xổ số miền Bắc 01-09-2022

12CH - 6CH - 7CH - 9CH - 13CH - 15CH
ĐB 69488
G.1 89786
G.2 6841620989
G.3 458605329069426735086957936407
G.4 5838268003161899
G.5 209342201206717780837727
G.6 287915111
G.7 03375984
ĐầuĐuôi
03,6,7,8
11,5,6,6
20,6,7
37,8
4
59
60
77,9
80,3,4,6,7,8,9
90,3,9

XSMB » XSMB thứ 5 » Xổ số miền Bắc 25-08-2022

9CR - 7CR - 6CR - 8CR - 14CR - 1CR
ĐB 28670
G.1 79137
G.2 5644284712
G.3 878182718380085511673329677942
G.4 5364080134331535
G.5 550032524260973956448974
G.6 781074605
G.7 74873529
ĐầuĐuôi
00,1,5
12,8
29
33,5,5,7,9
42,2,4
52
60,4,7
70,4,4,4
81,3,5,7
96

XSMB » XSMB thứ 5 » Xổ số miền Bắc 18-08-2022

1CZ - 12CZ - 7CZ - 14CZ - 2CZ - 3CZ
ĐB 92993
G.1 46562
G.2 6847579592
G.3 790284072523685377428001455460
G.4 6168717380752828
G.5 877588592714457559347036
G.6 570463988
G.7 15868760
ĐầuĐuôi
0
14,4,5
25,8,8
34,6
42
59
60,0,2,3,8
70,3,5,5,5,5
85,6,7,8
92,3