XSMB thu 6 - Xổ số miền Bắc thứ 6 hàng tuần - KQXSMB thứ sáu

  1. Trang chủ
  2. Xổ số miền Bắc thứ 6

XSMB » XSMB thứ 6 » Xổ số miền Bắc 30-09-2022

12EY - 9EY - 11EY - 8EY - 15EY - 6EY
ĐB 89651
G.1 76636
G.2 2229254784
G.3 405925016534688851825531277191
G.4 5102900015069324
G.5 088237289426539685047262
G.6 809167404
G.7 82266471
ĐầuĐuôi
00,2,4,4,6,9
12
24,6,6,8
36
4
51
62,4,5,7
71
82,2,2,4,8
91,2,2,6
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 6 » Xổ số miền Bắc 23-09-2022

3DG - 15DG - 9DG - 5DG - 12DG - 2DG
ĐB 79436
G.1 63302
G.2 7577278656
G.3 691701291194608263765700053326
G.4 3605359628705392
G.5 016037950046796843219567
G.6 724174453
G.7 01534849
ĐầuĐuôi
00,1,2,5,8
11
21,4,6
36
46,8,9
53,3,6
60,7,8
70,0,2,4,6
8
92,5,6
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 6 » Xổ số miền Bắc 16-09-2022

3DQ - 1DQ - 14DQ - 11DQ - 15DQ - 6DQ
ĐB 48715
G.1 90716
G.2 5692841080
G.3 431876977254529672758156574877
G.4 6222242037508550
G.5 681767564721121428475145
G.6 847449541
G.7 90898684
ĐầuĐuôi
0
14,5,6,7
20,1,2,8,9
3
41,5,7,7,9
50,0,6
65
72,5,7
80,4,6,7,9
90
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 6 » Xổ số miền Bắc 09-09-2022

7DY - 5DY - 3DY - 10DY - 12DY - 1DY
ĐB 01293
G.1 80770
G.2 1533747742
G.3 842356315317132318908626224310
G.4 6151335461459246
G.5 915571438319140650142761
G.6 565455052
G.7 20968674
ĐầuĐuôi
06
10,4,9
20
32,5,7
42,3,5,6
51,2,3,4,5,5
61,2,5
70,4
86
90,3,6

XSMB » XSMB thứ 6 » Xổ số miền Bắc 02-09-2022

15CG - 8CG - 11CG - 7CG - 5CG - 9CG
ĐB 03138
G.1 55336
G.2 1628750610
G.3 232139461193054990013606264565
G.4 7738638324339941
G.5 275003356575375727149100
G.6 469117171
G.7 10093302
ĐầuĐuôi
00,1,2,9
10,0,1,3,4,7
2
33,3,5,6,8,8
41
50,4,7
62,5,9
71,5
83,7
9

XSMB » XSMB thứ 6 » Xổ số miền Bắc 26-08-2022

13CQ - 3CQ - 1CQ - 11CQ - 4CQ - 5CQ
ĐB 89151
G.1 13354
G.2 4105066592
G.3 118298595233618512634568275002
G.4 7290054364381691
G.5 815670058893746455669131
G.6 314530391
G.7 55248802
ĐầuĐuôi
02,2,5
14,8
24,9
30,1,8
43
50,1,2,4,5,6
63,4,6
7
82,8
90,1,1,2,3

XSMB » XSMB thứ 6 » Xổ số miền Bắc 19-08-2022

10CY - 1CY - 8CY - 2CY - 4CY - 13CY
ĐB 75303
G.1 52115
G.2 4945024190
G.3 396855101516217746449033113027
G.4 5832522011156455
G.5 142471159192525598617330
G.6 344895657
G.7 08969875
ĐầuĐuôi
03,8
15,5,5,5,7
20,4,7
30,1,2
44,4
50,5,5,7
61
75
85
90,2,5,6,8