XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây
XSMT / XSMT thứ 5 ngày 16-04-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 55 | 81 | 30 |
| G7 | 244 | 047 | 980 |
| G6 | 1979
5767
3967 | 2908
7713
2383 | 8532
6956
8289 |
| G5 | 7239 | 2200 | 0826 |
| G4 | 47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901 | 76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834 | 71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891 |
| G3 | 14517
44343 | 76302
32986 | 09074
36235 |
| G2 | 16121 | 02466 | 93587 |
| G1 | 47148 | 61984 | 76065 |
| ĐB | 936497 | 451920 | 188509 |
| Bảng lô tô miền Trung | |||
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0,2,8 | 2,3,9 |
| 1 | 7,9 | 3 | |
| 2 | 1,3 | 0 | 6 |
| 3 | 6,9 | 3,4,4 | 0,2,5 |
| 4 | 3,4,8 | 7 | |
| 5 | 5 | 6,7 | |
| 6 | 7,7 | 6 | 5 |
| 7 | 8,9 | 3 | 4,7 |
| 8 | 5 | 1,3,4,4,4,6 | 0,7,9 |
| 9 | 0,7 | 7 | 1,7,8 |
- Xem kết quả XSMT trực tiếp nhanh và chính xác nhất
- Xem chuyên gia Dự đoán XSMT hôm nay cực chuẩn
- Xem thêm Thống kê lô gan miền Trung
- Mời bạn Quay thử XSMT để chọn ra cặp số may mắn nhất
XSMT / XSMT thứ 4 ngày 15-04-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 47 | 80 |
| G7 | 074 | 049 |
| G6 | 4529
9214
0629 | 3849
7188
8671 |
| G5 | 8685 | 1402 |
| G4 | 68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449 | 10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252 |
| G3 | 24176
98352 | 02256
51834 |
| G2 | 15405 | 67088 |
| G1 | 45337 | 22308 |
| ĐB | 424885 | 665456 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 2,6,8 |
| 1 | 4 | 1,7 |
| 2 | 9,9,9 | |
| 3 | 7 | 4 |
| 4 | 7,7,9 | 9,9 |
| 5 | 2 | 2,6,6 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 4,6 | 1,3 |
| 8 | 0,2,4,5,5 | 0,3,8,8 |
| 9 | 2 |
XSMT / XSMT thứ 3 ngày 14-04-2026
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 | 13 | 75 |
| G7 | 742 | 942 |
| G6 | 8878
3092
0961 | 8921
7697
2023 |
| G5 | 3376 | 0304 |
| G4 | 39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830 | 52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346 |
| G3 | 88064
65078 | 99420
58991 |
| G2 | 86787 | 10783 |
| G1 | 67739 | 10198 |
| ĐB | 426865 | 359577 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1,4 | |
| 1 | 3 | |
| 2 | 9 | 0,1,3 |
| 3 | 0,0,9 | 9 |
| 4 | 2 | 2,4,6,8 |
| 5 | 2,3 | |
| 6 | 1,4,5 | |
| 7 | 6,6,8,8 | 2,3,5,7 |
| 8 | 7 | 3 |
| 9 | 2,5 | 1,7,8 |
XSMT / XSMT thứ 2 ngày 13-04-2026
| TT.Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 04 | 80 |
| G7 | 412 | 847 |
| G6 | 5351
1560
4074 | 2329
1942
8380 |
| G5 | 0260 | 0962 |
| G4 | 29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985 | 33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579 |
| G3 | 80514
80333 | 72830
41721 |
| G2 | 05319 | 34106 |
| G1 | 17913 | 24327 |
| ĐB | 705900 | 524115 |
| Đầu | TT.Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0,4 | 5,6 |
| 1 | 2,3,4,9 | 5 |
| 2 | 2 | 1,7,9 |
| 3 | 3 | 0 |
| 4 | 3 | 2,7 |
| 5 | 1 | 9 |
| 6 | 0,0,4,6,9 | 2 |
| 7 | 4 | 9 |
| 8 | 2,5 | 0,0,1,8,9 |
| 9 | 0 |
XSMT / XSMT chủ nhật ngày 12-04-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | TT.Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 24 | 39 | 03 |
| G7 | 467 | 183 | 175 |
| G6 | 6469
0928
9060 | 4855
5784
3606 | 7861
4841
0910 |
| G5 | 9817 | 7130 | 9862 |
| G4 | 19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814 | 27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846 | 17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014 |
| G3 | 76867
76983 | 54335
63721 | 87746
73391 |
| G2 | 99482 | 78002 | 63011 |
| G1 | 70476 | 22283 | 29371 |
| ĐB | 243524 | 259939 | 878653 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | TT.Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,6 | 1,3,3 | |
| 1 | 4,7 | 2 | 0,1,4,8 |
| 2 | 4,4,8 | 1 | 8 |
| 3 | 9 | 0,5,9,9 | 5 |
| 4 | 1,7,9 | 2,6 | 0,1,6 |
| 5 | 2 | 5,7 | 3 |
| 6 | 0,7,7,9 | 1,2 | |
| 7 | 6,7 | 8 | 1,5 |
| 8 | 2,3 | 2,3,3,4 | |
| 9 | 0 | 1 |
XSMT / XSMT thứ 7 ngày 11-04-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 12 | 92 | 48 |
| G7 | 190 | 119 | 276 |
| G6 | 8003
5666
3806 | 1871
7291
3119 | 5697
3979
0247 |
| G5 | 4741 | 7230 | 5415 |
| G4 | 85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832 | 85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331 | 54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145 |
| G3 | 95122
79489 | 81836
27678 | 19399
46221 |
| G2 | 25851 | 17067 | 29737 |
| G1 | 48155 | 56417 | 39565 |
| ĐB | 115128 | 443100 | 578964 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,6,7,8 | 0 | |
| 1 | 2 | 7,9,9 | 5 |
| 2 | 2,3,8 | 3 | 1 |
| 3 | 2 | 0,1,6 | 2,7 |
| 4 | 0,1 | 3,6 | 5,7,8,8 |
| 5 | 1,5 | 8 | |
| 6 | 6 | 6,7 | 3,4,5,6 |
| 7 | 5 | 1,1,8,9 | 6,9 |
| 8 | 9 | 0 | |
| 9 | 0 | 1,2 | 7,9 |
XSMT / XSMT thứ 6 ngày 10-04-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 97 | 86 |
| G7 | 487 | 216 |
| G6 | 6216
3930
8330 | 7701
3584
6874 |
| G5 | 4977 | 2839 |
| G4 | 58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695 | 90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971 |
| G3 | 78227
11096 | 89310
90304 |
| G2 | 91801 | 03460 |
| G1 | 48159 | 73862 |
| ĐB | 588200 | 421355 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,1 | 1,4,4 |
| 1 | 6 | 0,4,6 |
| 2 | 0,7 | |
| 3 | 0,0,8 | 7,9 |
| 4 | 4 | |
| 5 | 1,9 | 5 |
| 6 | 7 | 0,1,2 |
| 7 | 1,1,7 | 1,4 |
| 8 | 7 | 4,6,9 |
| 9 | 5,6,7 |
XSMT / XSMT thứ 5 ngày 09-04-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 62 | 34 | 16 |
| G7 | 434 | 904 | 234 |
| G6 | 8737
8289
7420 | 5471
1032
8839 | 7182
3423
3097 |
| G5 | 4919 | 9089 | 2174 |
| G4 | 50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863 | 79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405 | 58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253 |
| G3 | 07647
19911 | 05658
88936 | 39651
22915 |
| G2 | 78252 | 19014 | 45203 |
| G1 | 31844 | 42228 | 15524 |
| ĐB | 826200 | 546768 | 009140 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4,5,7 | 3 |
| 1 | 1,9 | 4,4 | 5,6,9 |
| 2 | 0,0 | 1,8 | 3,4 |
| 3 | 4,4,7 | 2,4,4,6,8,9 | 0,4 |
| 4 | 4,5,7 | 0 | |
| 5 | 2 | 8 | 1,3 |
| 6 | 1,2,3 | 8 | |
| 7 | 1 | 1,4 | |
| 8 | 6,9 | 5,9 | 2,3,4 |
| 9 | 8 | 5,7 |
XSMT / XSMT thứ 4 ngày 08-04-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 35 | 07 |
| G7 | 678 | 043 |
| G6 | 1574
4984
6022 | 3016
1887
1983 |
| G5 | 5767 | 2307 |
| G4 | 75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717 | 72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512 |
| G3 | 60459
46165 | 15567
85488 |
| G2 | 96422 | 14837 |
| G1 | 87078 | 00392 |
| ĐB | 765097 | 732501 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 1,7,7 |
| 1 | 7 | 1,2,2,6 |
| 2 | 2,2,3,3 | 0 |
| 3 | 5 | 4,7 |
| 4 | 3 | |
| 5 | 9 | |
| 6 | 2,5,7,8 | 7 |
| 7 | 4,8,8 | 5,6 |
| 8 | 4 | 3,7,8 |
| 9 | 7 | 2 |
XSMT / XSMT thứ 3 ngày 07-04-2026
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 | 73 | 33 |
| G7 | 937 | 232 |
| G6 | 0944
6936
9673 | 7850
6305
8896 |
| G5 | 3108 | 2624 |
| G4 | 66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059 | 47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268 |
| G3 | 54677
33913 | 76676
88176 |
| G2 | 11663 | 12963 |
| G1 | 87802 | 03088 |
| ĐB | 031631 | 748229 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2,8 | 5,9 |
| 1 | 3,7 | 0,3 |
| 2 | 4,9 | |
| 3 | 0,1,1,6,7 | 2,3,7 |
| 4 | 0,4 | 9 |
| 5 | 9 | 0 |
| 6 | 3,5 | 3,8 |
| 7 | 3,3,7 | 6,6 |
| 8 | 2 | 7,8 |
| 9 | 6 |
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
00
|
về 5 lần |
|
38
|
về 4 lần |
|
31
|
về 3 lần |
|
97
|
về 3 lần |
|
01
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
04
|
về 2 lần |
|
10
|
về 2 lần |
|
20
|
về 2 lần |
|
32
|
về 2 lần |
|
34
|
về 2 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 12 lần | Đuôi 0: 12 lần | Tổng 0: 11 lần |
| Đầu 1: 5 lần | Đuôi 1: 9 lần | Tổng 1: 11 lần |
| Đầu 2: 6 lần | Đuôi 2: 3 lần | Tổng 2: 5 lần |
| Đầu 3: 16 lần | Đuôi 3: 6 lần | Tổng 3: 6 lần |
| Đầu 4: 3 lần | Đuôi 4: 8 lần | Tổng 4: 12 lần |
| Đầu 5: 11 lần | Đuôi 5: 6 lần | Tổng 5: 4 lần |
| Đầu 6: 8 lần | Đuôi 6: 4 lần | Tổng 6: 8 lần |
| Đầu 7: 3 lần | Đuôi 7: 7 lần | Tổng 7: 4 lần |
| Đầu 8: 3 lần | Đuôi 8: 11 lần | Tổng 8: 3 lần |
| Đầu 9: 6 lần | Đuôi 9: 7 lần | Tổng 9: 9 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
67
|
về 22 lần |
|
71
|
về 22 lần |
|
24
|
về 21 lần |
|
08
|
về 20 lần |
|
12
|
về 20 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
30
|
về 20 lần |
|
84
|
về 20 lần |
|
47
|
về 19 lần |
|
34
|
về 18 lần |
|
46
|
về 18 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 144 lần | Đuôi 0: 107 lần | Tổng 0: 134 lần |
| Đầu 1: 128 lần | Đuôi 1: 147 lần | Tổng 1: 139 lần |
| Đầu 2: 129 lần | Đuôi 2: 130 lần | Tổng 2: 137 lần |
| Đầu 3: 147 lần | Đuôi 3: 123 lần | Tổng 3: 158 lần |
| Đầu 4: 130 lần | Đuôi 4: 142 lần | Tổng 4: 104 lần |
| Đầu 5: 99 lần | Đuôi 5: 118 lần | Tổng 5: 115 lần |
| Đầu 6: 130 lần | Đuôi 6: 135 lần | Tổng 6: 140 lần |
| Đầu 7: 130 lần | Đuôi 7: 151 lần | Tổng 7: 131 lần |
| Đầu 8: 150 lần | Đuôi 8: 132 lần | Tổng 8: 136 lần |
| Đầu 9: 127 lần | Đuôi 9: 129 lần | Tổng 9: 120 lần |
Thông tin về kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
Bảng thống kê KQXSMT 30 ngày cung cấp cho người chơi kết quả XSMT 30 ngày gần nhất trong cả một tháng liên tục từ thứ 2 cho đến chủ nhật.
Người chơi có thể dễ dàng theo dõi được kết quả SXMT 30 ngày gần đây nhất để chọn ra những con số ưa thích cho mình. Những thông tin thống kê kết quả của chúng tôi luôn đảm bảo độ chính xác đến tuyệt đối, vì vậy người chơi hoàn toàn có thể yên tâm.
Theo dõi bảng kết quả XSMT 30 ngày các bạn hoàn toàn có thể cập nhật được những con số nào thường xuyên về, con số nào lâu chưa về giúp ích rất nhiều cho quá trình dự đoán xổ số miền Trung của mình..
Xem KQXSMT 30 ngày mang đến những lợi ích gì cho người chơi?
Khi chơi xổ số miền Trung, người chơi thường khó khăn với việc xem lại kết quả xsmt những ngày trước đó, nhưng giờ đây những khó khăn như vậy đã không còn nữa, các bạn có thể theo dõi KQXSMT bất cứ khi nào bạn muốn hoặc tra lại vé số xs miền Trung đã mua trong vòng 30 ngày gần đây để có thể đi nhận thưởng đúng thời hạn.
Nắm được kết quả miền Trung trong vòng 30 ngày là một trong những thông tin quan trọng hỗ trợ cho quá trình dự đoán của người chơi xổ số. Vì thế mà thông tin về xổ số MT 30 ngày luôn được tìm kiếm hàng đầu.
Bạn còn có thể thể xem bảng lô tô 2 số, 3 số kết quả xổ số miền Trung trong 30 ngày này được cập nhật theo tương ứng.
Hướng dẫn xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
- Xem thống kê tất cả các giải thưởng xổ số miền Trung trong 30 ngày đã được quay số mở thưởng, nhấp chuột vào phần “Đầy đủ”.
- Chỉ xem thống kê kết quả lô tô 2 số cuối của trong bảng KQXSMT thì nhấp chuột vào mục “2 số”, muốn xem lô tô 3 số cuối của các giải thưởng thì nhấp chuột vào mục “3 số”.
Hãy thường xuyên truy cập vào website kqxsmb mobi của chúng tôi và tra cứu kết quả miền Trung trong 30 ngày gần đây nhất. Chúc các bạn may mắn trong khi chơi xổ số miền Trung ngay hôm nay!


