KQXSHP - XSHP - SXHP - Kết quả xổ số Hải phòng

  1. Trang chủ
  2. Xổ số Hải Phòng

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 13-5-2022 thứ 6

6XK - 1XK - 15XK - 10XK - 3XK - 5XK
ĐB 29436
G.1 46318
G.2 3229477466
G.3 932126293341364379521790212456
G.4 3159318771745338
G.5 605607912843256675263787
G.6 969827755
G.7 51498208
ĐầuĐuôi
02,8
12,8
26,7
33,6,8
43,9
51,2,5,6,6,9
64,6,6,9
74
82,7,7
91,4

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 6-5-2022 thứ 6

8XB - 9XB - 14XB - 3XB - 7XB - 6XB
ĐB 20116
G.1 51969
G.2 7459981169
G.3 533358283557213760478899703873
G.4 4043371516585569
G.5 802058841361601106821054
G.6 599764820
G.7 34103103
ĐầuĐuôi
03
10,1,3,5,6
20,0
31,4,5,5
43,7
54,8
61,4,9,9,9
73
82,4
97,9,9
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 29-4-2022 thứ 6

11VS - 15VS - 7VS - 6VS - 14VS - 13VS
ĐB 58339
G.1 82141
G.2 5138651548
G.3 895783630256371392349757234884
G.4 1508702243162815
G.5 590757142648910644585660
G.6 855012247
G.7 80561535
ĐầuĐuôi
02,6,7,8
12,4,5,5,6
22
34,5,9
41,7,8,8
55,6,8
60
71,2,8
80,4,6
9

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 22-4-2022 thứ 6

14VK - 15VK - 9VK - 5VK - 1VK - 4VK
ĐB 31695
G.1 51735
G.2 6734300384
G.3 516560529061297070659747736261
G.4 0051686989504598
G.5 706327631146266562619492
G.6 163147242
G.7 83633718
ĐầuĐuôi
0
18
2
35,7
42,3,6,7
50,1,6
61,1,3,3,3,3,5,5,9
77
83,4
90,2,5,7,8

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 15-4-2022 thứ 6

14VB - 8VB - 1VB - 12VB - 7VB - 15VB
ĐB 54045
G.1 27631
G.2 1478790992
G.3 604514937562148503340279138478
G.4 9494357694002339
G.5 371743373537743829641185
G.6 907721120
G.7 60315432
ĐầuĐuôi
00,7
17
20,1
31,1,2,4,7,7,8,9
45,8
51,4
60,4
75,6,8
85,7
91,2,4

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 8-4-2022 thứ 6

7US - 4US - 9US - 5US - 11US - 8US
ĐB 43769
G.1 86531
G.2 9856542742
G.3 133603167348132129796046222182
G.4 5252725905015422
G.5 537743888415523565605842
G.6 055288241
G.7 22871835
ĐầuĐuôi
01
15,8
22,2
31,2,5,5
41,2,2
52,5,9
60,0,2,5,9
73,7,9
82,7,8,8
9

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 1-4-2022 thứ 6

19UK - 17UK - 1UK - 2UK - 12UK - 20UK - 15UK - 8UK
ĐB 76007
G.1 51630
G.2 2450158111
G.3 616091957096434950051296830143
G.4 9766834965991453
G.5 226304970607606363045028
G.6 455207843
G.7 80695218
ĐầuĐuôi
01,4,5,7,7,7,9
11,8
28
30,4
43,3,9
52,3,5
63,3,6,8,9
70
80
97,9