KQXSHP - XSHP - SXHP - Kết quả xổ số Hải phòng

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 21-6-2024 thứ 6

4NX - 15NX - 3NX - 12NX - 6NX - 8NX - 7NX - 9NX
ĐB 14296
G.1 22522
G.2 1641377472
G.3 128450483556642038060778515529
G.4 0992554710990542
G.5 068945198337672898975595
G.6 389051276
G.7 11521761
ĐầuĐuôi
06
11,3,7,9
22,8,9
35,7
42,2,5,7
51,2
61
72,6
85,9,9
92,5,6,7,9

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 14-6-2024 thứ 6

16NP - 6NP - 7NP - 14NP - 11NP - 12NP - 8NP - 19NP
ĐB 80287
G.1 34741
G.2 1660476482
G.3 801633302210306289505294414753
G.4 8777054534014633
G.5 210801418279622881456843
G.6 716160396
G.7 59091290
ĐầuĐuôi
01,4,6,8,9
12,6
22,8
33
41,1,3,4,5,5
50,3,9
60,3
77,9
82,7
90,6
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 7-6-2024 thứ 6

11NE - 12NE - 3NE - 18NE - 5NE - 19NE - 8NE - 4NE
ĐB 04651
G.1 66342
G.2 0391251761
G.3 534847645006690809446452599819
G.4 3903916694597593
G.5 304304404161733391268586
G.6 047611685
G.7 32965701
ĐầuĐuôi
01,3
11,2,9
25,6
32,3
40,2,3,4,7
50,1,7,9
61,1,6
7
84,5,6
90,3,6

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 31-5-2024 thứ 6

14MX - 15MX - 16MX - 18MX - 8MX - 19MX - 11MX - 13MX
ĐB 06102
G.1 01933
G.2 0598582337
G.3 660920977831470863445133993810
G.4 6817011585279928
G.5 878621823849879428603424
G.6 109070092
G.7 35729004
ĐầuĐuôi
02,4,9
10,5,7
24,7,8
33,5,7,9
44,9
5
60
70,0,2,8
82,5,6
90,2,2,4

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 24-5-2024 thứ 6

5MP - 7MP - 2MP - 4MP - 1MP - 14MP - 8MP - 10MP
ĐB 70098
G.1 97488
G.2 8187742410
G.3 781644121993046135101878103112
G.4 1380581115799803
G.5 482134306260160958719504
G.6 065714870
G.7 82600222
ĐầuĐuôi
02,3,4,9
10,0,1,2,4,9
21,2
30
46
5
60,0,4,5
70,1,7,9
80,1,2,8
98

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 17-5-2024 thứ 6

19ME - 6ME - 10ME - 13ME - 15ME - 7ME - 12ME - 1ME
ĐB 51468
G.1 36545
G.2 2574088471
G.3 712705919024080027381455491467
G.4 1610728014493711
G.5 199028234099153106626554
G.6 811467195
G.7 45416232
ĐầuĐuôi
0
10,1,1
23
31,2,8
40,1,5,5,9
54,4
62,2,7,7,8
70,1
80,0
90,0,5,9

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 10-5-2024 thứ 6

11LX - 17LX - 20LX - 7LX - 15LX - 9LX - 10LX - 14LX
ĐB 78736
G.1 18262
G.2 5095532467
G.3 236713629805252865701603092419
G.4 9864239642709528
G.5 381461594915656959753971
G.6 157788615
G.7 61254081
ĐầuĐuôi
0
14,5,5,9
25,8
30,6
40
52,5,7,9
61,2,4,7,9
70,0,1,1,5
81,8
96,8