KQXSHP - XSHP - SXHP - Kết quả xổ số Hải phòng

  1. Trang chủ
  2. Xổ số Hải Phòng

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 27-1-2023 thứ 6

1LF - 7LF - 11LF - 15LF - 6LF - 3LF
ĐB 72859
G.1 84970
G.2 2294827905
G.3 688397215145870166754562230683
G.4 5687809415825288
G.5 928966264652312075085479
G.6 166101463
G.7 93423569
ĐầuĐuôi
01,5,8
1
20,2,6
35,9
42,8
51,2,9
63,6,9
70,0,5,9
82,3,7,8,9
93,4

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 20-1-2023 thứ 6

16LK - 9LK - 6LK - 17LK - 2LK - 19LK - 3LK - 14LK
ĐB 91869
G.1 62613
G.2 8956117438
G.3 797106869348902083009203867549
G.4 2455108538005406
G.5 113880583367204616020067
G.6 216832186
G.7 18368259
ĐầuĐuôi
00,0,2,2,6
10,3,6,8
2
32,6,8,8,8
46,9
55,8,9
61,7,7,9
7
82,5,6
93
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 13-1-2023 thứ 6

11LV - 2LV - 10LV - 5LV - 1LV - 13LV
ĐB 60762
G.1 70413
G.2 9485673874
G.3 385625496209294881680399821450
G.4 8234764434920818
G.5 111425561891873290104068
G.6 962160238
G.7 70735466
ĐầuĐuôi
0
10,3,4,8
2
32,4,8
44
50,4,6,6
60,2,2,2,2,6,8,8
70,3,4
8
91,2,4,8

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 6-1-2023 thứ 6

4KD - 6KD - 14KD - 5KD - 10KD - 1KD - 3KD - 20KD
ĐB 45370
G.1 05808
G.2 8487998182
G.3 242930430689635004426993182844
G.4 0554477546779083
G.5 998420640832568146161573
G.6 187486857
G.7 75661021
ĐầuĐuôi
06,8
10,6
21
31,2,5
42,4
54,7
64,6
70,3,5,5,7,9
81,2,3,4,6,7
93

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 30-12-2022 thứ 6

19KN - 16KN - 20KN - 18KN - 12KN - 1KN - 3KN - 2KN
ĐB 54112
G.1 93201
G.2 6385490768
G.3 631908226311092627951406554572
G.4 6041589621367292
G.5 866059686810833117268758
G.6 827555563
G.7 94825551
ĐầuĐuôi
01
10,2
26,7
31,6
41
51,4,5,5,8
60,3,3,5,8,8
72
82
90,2,2,4,5,6

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 23-12-2022 thứ 6

5KV - 3KV - 9KV - 19KV - 20KV - 17KV - 7KV - 2KV
ĐB 33027
G.1 01034
G.2 3944031211
G.3 013891382324827518411099509281
G.4 0511864673655683
G.5 090640021629632221801096
G.6 776073760
G.7 97750517
ĐầuĐuôi
02,5,6
11,1,7
22,3,7,7,9
34
40,1,6
5
60,5
73,5,6
80,1,3,9
95,6,7

XSMB » XSHP » Xổ số Hải Phòng 16-12-2022 thứ 6

4HD - 2HD - 12HD - 5HD - 3HD - 1HD
ĐB 13086
G.1 69861
G.2 6057856199
G.3 418184070924243785013734406196
G.4 1624768803438140
G.5 153457651319163946839921
G.6 522244782
G.7 42952615
ĐầuĐuôi
01,9
15,8,9
21,2,4,6
34,9
40,2,3,3,4,4
5
61,5
78
82,3,6,8
95,6,9