XSTB - KQXSTB - SXTB - Kết quả xổ số kiến thiết Thái Bình hôm nay

  1. Trang chủ
  2. Xổ số Thái Bình

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 2-10-2022 chủ nhật

15EV - 6EV - 10EV - 3EV - 11EV - 7EV
ĐB 64668
G.1 12669
G.2 3041240677
G.3 439647710331566954985855153578
G.4 3780942793411822
G.5 868224521507183922990283
G.6 634766963
G.7 19519162
ĐầuĐuôi
03,7
12,9
22,7
34,9
41
51,1,2
62,3,4,6,6,8,9
77,8
80,2,3
91,8,9

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 25-9-2022 chủ nhật

3DE - 6DE - 2DE - 9DE - 12DE - 11DE
ĐB 59509
G.1 36837
G.2 5013794982
G.3 386077189094928238159783395667
G.4 1818584201404657
G.5 370164344520432768644674
G.6 104934481
G.7 89375716
ĐầuĐuôi
01,4,7,9
15,6,8
20,7,8
33,4,4,7,7,7
40,2
57,7
64,7
74
81,2,9
90
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 18-9-2022 chủ nhật

5DN - 8DN - 1DN - 7DN - 14DN - 10DN
ĐB 14894
G.1 36603
G.2 0994158304
G.3 254941632617346021707733545416
G.4 2580622600740880
G.5 618821870423040740420222
G.6 781007337
G.7 05002364
ĐầuĐuôi
00,3,4,5,7,7
16
22,3,3,6,6
35,7
41,2,6
5
64
70,4
80,0,1,7,8
94,4

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 11-9-2022 chủ nhật

4DV - 7DV - 14DV - 15DV - 10DV - 8DV
ĐB 99951
G.1 20446
G.2 0174904947
G.3 487141341543233475620514854399
G.4 2349116722716497
G.5 761732494218700931638093
G.6 487249588
G.7 77752339
ĐầuĐuôi
09
14,5,7,8
23
33,9
46,7,8,9,9,9,9
51
62,3,7
71,5,7
87,8
93,7,9

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 4-9-2022 chủ nhật

4CE - 10CE - 6CE - 7CE - 14CE - 2CE
ĐB 62111
G.1 65882
G.2 9103575523
G.3 851498932671871171179303784404
G.4 3603358868434166
G.5 752119558223702413995665
G.6 583316989
G.7 78581015
ĐầuĐuôi
03,4
10,1,5,6,7
21,3,3,4,6
35,7
43,9
55,8
65,6
71,8
82,3,8,9
99

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 28-8-2022 chủ nhật

4CN - 8CN - 1CN - 3CN - 10CN - 15CN
ĐB 68144
G.1 02532
G.2 3999030534
G.3 623966462674930133206622293073
G.4 6152095912230684
G.5 798157989718895012999004
G.6 445126080
G.7 21430391
ĐầuĐuôi
03,4
18
20,1,2,3,6,6
30,2,4
43,4,5
50,2,9
6
73
80,1,4
90,1,6,8,9

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 21-8-2022 chủ nhật

4CV - 7CV - 14CV - 13CV - 2CV - 8CV
ĐB 17965
G.1 51526
G.2 1163027394
G.3 890562101436003722221998243232
G.4 5056500665402620
G.5 893648228413409058583016
G.6 649685503
G.7 57284966
ĐầuĐuôi
03,3,6
13,4,6
20,2,2,6,8
30,2,6
40,9,9
56,6,7,8
65,6
7
82,5
90,4