XSTB - KQXSTB - SXTB - Kết quả xổ số kiến thiết Thái Bình hôm nay

  1. Trang chủ
  2. Xổ số Thái Bình

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 15-5-2022 chủ nhật

8XM - 3XM - 10XM - 2XM - 11XM - 4XM
ĐB 93649
G.1 13716
G.2 5964255194
G.3 926636366500952870089322996476
G.4 3113630546661625
G.5 355441324425439105439212
G.6 284673985
G.7 10945649
ĐầuĐuôi
05,8
10,2,3,6
25,5,9
32
42,3,9,9
52,4,6
63,5,6
73,6
84,5
91,4,4

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 8-5-2022 chủ nhật

8XD - 10XD - 3XD - 5XD - 13XD - 4XD
ĐB 51139
G.1 23395
G.2 3655238651
G.3 049914715729360445448710711543
G.4 0674104828857008
G.5 719917460318671426713455
G.6 474899639
G.7 92701623
ĐầuĐuôi
07,8
14,6,8
23
39,9
43,4,6,8
51,2,5,7
60
70,1,4,4
85
91,2,5,9,9
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 1-5-2022 chủ nhật

4VU - 11VU - 20VU - 1VU - 14VU - 8VU - 5VU - 12VU
ĐB 81691
G.1 24290
G.2 9085472236
G.3 302178091309886889421044257804
G.4 0448481324489076
G.5 767167824277676008679274
G.6 018011868
G.7 11013882
ĐầuĐuôi
01,4
11,1,3,3,7,8
2
36,8
42,2,8,8
54
60,7,8
71,4,6,7
82,2,6
90,1

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 24-4-2022 chủ nhật

6VM - 11VM - 15VM - 1VM - 12VM - 3VM
ĐB 97285
G.1 09752
G.2 7826393471
G.3 556474514989005895620005228702
G.4 3547314368778162
G.5 204614417971931290205601
G.6 150308710
G.7 41115045
ĐầuĐuôi
01,2,5,8
10,1,2
20
3
41,1,3,5,6,7,7,9
50,0,2,2
62,2,3
71,1,7
85
9

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 17-4-2022 chủ nhật

15VD - 7VD - 1VD - 8VD - 2VD - 11VD
ĐB 87347
G.1 30501
G.2 5276881509
G.3 583293658557369345932014906240
G.4 5168947612720201
G.5 047844495995623200356518
G.6 498315198
G.7 65903397
ĐầuĐuôi
01,1,9
15,8
29
32,3,5
40,7,9,9
5
65,8,8,9
72,6,8
85
90,3,5,7,8,8

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 10-4-2022 chủ nhật

11UV - 4UV - 14UV - 3UV - 9UV - 6UV
ĐB 25295
G.1 01253
G.2 0277210133
G.3 250373970938529626010353102966
G.4 7174659891427548
G.5 042244049651538844981990
G.6 616196733
G.7 05021769
ĐầuĐuôi
01,2,4,5,9
16,7
22,9
31,3,3,7
42,8
51,3
66,9
72,4
88
90,5,6,8,8

XSMB » XSTB » Xổ số Thái Bình 3-4-2022 chủ nhật

8UM - 1UM - 5UM - 7UM - 14UM - 4UM
ĐB 87767
G.1 96822
G.2 0028687175
G.3 051510045310770207004678336248
G.4 7284111042217095
G.5 454852960260862089609744
G.6 248740460
G.7 53422556
ĐầuĐuôi
00
10
20,1,2,5
3
40,2,4,8,8,8
51,3,3,6
60,0,0,7
70,5
83,4,6
95,6