HOTSố VIP hôm nay HOT3 Càng Ăn Ngay HOTSố Chuẩn 3 Miền HOTLô Đề Tuyệt Mật HOTCầu Thông Chuẩn Xác HOTBạch Thủ Đề VIP HOTXSMB HOTxổ số miền bắc
XSMT 10 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 10 ngày - KQXSMT 10 ngày
XSMT / XSMT thứ 5 ngày 02-04-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 09 | 21 |
| G7 | 785 | 214 | 464 |
| G6 | 6737
| 4120
9959
| 6360
|
| G5 | |||
| G4 | |||
| G3 | |||
| G2 | |||
| G1 | |||
| ĐB |
| Bảng lô tô miền Trung | |||
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | ||
| 1 | 4 | ||
| 2 | 0 | 1 | |
| 3 | 7 | ||
| 4 | |||
| 5 | 9 | ||
| 6 | 0,4 | ||
| 7 | 4 | ||
| 8 | 5 | ||
| 9 | |||
- Xem kết quả XSMT trực tiếp nhanh và chính xác nhất
- Xem chuyên gia Dự đoán XSMT hôm nay cực chuẩn
- Xem thêm Thống kê lô gan miền Trung
- Mời bạn Quay thử XSMT để chọn ra cặp số may mắn nhất
XSMT / XSMT thứ 4 ngày 01-04-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 46 | 97 |
| G7 | 412 | 969 |
| G6 | 1980
4185
6894 | 3061
1132
1822 |
| G5 | 8098 | 0207 |
| G4 | 60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475 | 12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731 |
| G3 | 89867
53495 | 11864
79213 |
| G2 | 60276 | 52567 |
| G1 | 20763 | 27697 |
| ĐB | 941738 | 339568 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0,5,9 | 0,5,7 |
| 1 | 2 | 2,3,3 |
| 2 | 1 | 2,7 |
| 3 | 8 | 1,2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | ||
| 6 | 3,7 | 1,4,7,8,9 |
| 7 | 5,6 | |
| 8 | 0,3,5 | |
| 9 | 1,4,5,8 | 5,7,7 |
XSMT / XSMT thứ 3 ngày 31-03-2026
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 | 21 | 14 |
| G7 | 339 | 136 |
| G6 | 1087
1726
1187 | 8566
9685
7329 |
| G5 | 0869 | 0484 |
| G4 | 74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738 | 05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553 |
| G3 | 23164
53514 | 57985
15708 |
| G2 | 89692 | 28330 |
| G1 | 59024 | 90856 |
| ĐB | 268201 | 608151 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1,5 | 5,8 |
| 1 | 4 | 4 |
| 2 | 1,4,6,6 | 9 |
| 3 | 8,9 | 0,0,4,6 |
| 4 | 9 | 1,7 |
| 5 | 1,3,6,9 | |
| 6 | 2,4,9 | 6 |
| 7 | ||
| 8 | 2,7,7 | 4,5,5 |
| 9 | 2,9 |
XSMT / XSMT thứ 2 ngày 30-03-2026
| TT.Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 78 | 64 |
| G7 | 144 | 648 |
| G6 | 8406
0703
5346 | 0892
6083
8090 |
| G5 | 2724 | 9337 |
| G4 | 14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071 | 04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103 |
| G3 | 31127
62221 | 90054
82506 |
| G2 | 67441 | 11387 |
| G1 | 75993 | 42335 |
| ĐB | 717636 | 773338 |
| Đầu | TT.Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3,6 | 3,4,6 |
| 1 | 2 | |
| 2 | 1,4,7 | |
| 3 | 1,5,6 | 5,7,8 |
| 4 | 1,3,4,6 | 8,9 |
| 5 | 4,8 | |
| 6 | 1,9 | 1,4 |
| 7 | 1,8 | 5 |
| 8 | 3,7 | |
| 9 | 2,3 | 0,2 |
XSMT / XSMT chủ nhật ngày 29-03-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | TT.Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 30 | 70 | 66 |
| G7 | 393 | 306 | 223 |
| G6 | 9580
1046
6087 | 3690
2919
7752 | 3979
5806
7281 |
| G5 | 9406 | 9858 | 8149 |
| G4 | 39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446 | 14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516 | 35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843 |
| G3 | 36543
14112 | 71844
89867 | 43363
20962 |
| G2 | 60044 | 88216 | 01577 |
| G1 | 14275 | 76446 | 43721 |
| ĐB | 589049 | 914993 | 924386 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | TT.Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6,8 | 6 | 6 |
| 1 | 2 | 1,6,6,8,9 | |
| 2 | 4,9 | 1,3,6 | |
| 3 | 0 | ||
| 4 | 3,4,6,6,7,9 | 4,6 | 3,9 |
| 5 | 1 | 1,2,8 | |
| 6 | 1,7 | 2,3,3,5,6 | |
| 7 | 5,6 | 0 | 3,7,9 |
| 8 | 0,0,7 | 1,6,9 | |
| 9 | 3 | 0,3 | 8 |
XSMT / XSMT thứ 7 ngày 28-03-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 18 | 02 | 24 |
| G7 | 314 | 071 | 609 |
| G6 | 6658
0690
0982 | 0206
4563
3098 | 2470
6134
0976 |
| G5 | 3490 | 6134 | 1322 |
| G4 | 83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873 | 20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351 | 03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937 |
| G3 | 59402
10940 | 73698
52256 | 97960
64289 |
| G2 | 75481 | 84233 | 39847 |
| G1 | 90756 | 18897 | 93191 |
| ĐB | 205020 | 336897 | 617439 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2,6 | 7,7,9 |
| 1 | 4,8 | ||
| 2 | 0,9 | 8 | 2,4 |
| 3 | 7 | 3,4 | 4,7,9 |
| 4 | 0,1,5 | 8,9 | 2,7 |
| 5 | 6,8 | 1,6 | 1 |
| 6 | 2 | 3,5 | 0 |
| 7 | 3 | 1 | 0,6 |
| 8 | 1,2 | 7,9 | |
| 9 | 0,0,2 | 0,1,7,7,8,8 | 1,8 |
XSMT / XSMT thứ 6 ngày 27-03-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 00 | 50 |
| G7 | 524 | 918 |
| G6 | 6000
3666
6844 | 6029
0203
7031 |
| G5 | 1781 | 4874 |
| G4 | 25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507 | 56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503 |
| G3 | 72578
49257 | 10940
80133 |
| G2 | 86309 | 44008 |
| G1 | 85307 | 88948 |
| ĐB | 971731 | 489158 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,0,7,7,9 | 3,3,8 |
| 1 | 3,6,8 | 8,9 |
| 2 | 4,6 | 9 |
| 3 | 1,8 | 1,3 |
| 4 | 4 | 0,5,8 |
| 5 | 7 | 0,3,8 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 6,8 | 4 |
| 8 | 1 | 1,4 |
| 9 | 3 |
XSMT / XSMT thứ 5 ngày 26-03-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 51 | 91 | 71 |
| G7 | 532 | 987 | 217 |
| G6 | 1399
6291
4522 | 3190
3929
7798 | 9530
9611
5480 |
| G5 | 0425 | 9848 | 8766 |
| G4 | 45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615 | 68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342 | 11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662 |
| G3 | 29245
36119 | 66104
80184 | 32338
17084 |
| G2 | 93879 | 35781 | 75544 |
| G1 | 37165 | 17593 | 21174 |
| ĐB | 324258 | 764171 | 148431 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,6,9 | 1 | |
| 1 | 3,5,9 | 2 | 1,6,7 |
| 2 | 2,5,5 | 3,9 | 7 |
| 3 | 2 | 0,1,8 | |
| 4 | 5,6 | 2,8 | 4 |
| 5 | 1,8,8 | 7 | |
| 6 | 5 | 1,2,4,6 | |
| 7 | 7,9 | 1 | 1,4 |
| 8 | 1,4,7 | 0,2,4 | |
| 9 | 1,6,9 | 0,1,3,4,8 |
XSMT / XSMT thứ 4 ngày 25-03-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 55 | 09 |
| G7 | 471 | 382 |
| G6 | 9629
5554
3986 | 0308
3362
4966 |
| G5 | 6422 | 0196 |
| G4 | 52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847 | 69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265 |
| G3 | 39715
85138 | 90133
31585 |
| G2 | 06698 | 44196 |
| G1 | 42442 | 43284 |
| ĐB | 472810 | 037532 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 8,8 | 8,9 |
| 1 | 0,5 | |
| 2 | 2,9 | |
| 3 | 8,9 | 2,3 |
| 4 | 2,6,7 | 6 |
| 5 | 4,5 | 9 |
| 6 | 2,5,6 | |
| 7 | 1,5 | 9,9 |
| 8 | 5,6 | 1,2,4,5 |
| 9 | 8 | 1,6,6 |
XSMT / XSMT thứ 3 ngày 24-03-2026
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 | 67 | 71 |
| G7 | 942 | 471 |
| G6 | 0627
2347
5074 | 7503
0066
3945 |
| G5 | 9585 | 2794 |
| G4 | 96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815 | 26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779 |
| G3 | 92596
16718 | 12967
98925 |
| G2 | 05576 | 91752 |
| G1 | 77750 | 39309 |
| ĐB | 788290 | 614427 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,8,9 | |
| 1 | 5,8 | |
| 2 | 7 | 5,7 |
| 3 | 1 | |
| 4 | 2,7,9 | 5,8 |
| 5 | 0 | 2 |
| 6 | 7 | 6,7,8 |
| 7 | 4,6 | 1,1,9 |
| 8 | 0,2,4,5,7 | |
| 9 | 0,2,6 | 2,4,9 |
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 10 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
31
|
về 2 lần |
|
38
|
về 2 lần |
|
58
|
về 2 lần |
|
01
|
về 1 lần |
|
10
|
về 1 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
20
|
về 1 lần |
|
27
|
về 1 lần |
|
32
|
về 1 lần |
|
36
|
về 1 lần |
|
39
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 10 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1 lần | Đuôi 0: 3 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 1 lần | Đuôi 1: 5 lần | Tổng 1: 4 lần |
| Đầu 2: 2 lần | Đuôi 2: 1 lần | Tổng 2: 3 lần |
| Đầu 3: 7 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 3 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 0 lần | Tổng 4: 4 lần |
| Đầu 5: 3 lần | Đuôi 5: 0 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 1 lần | Đuôi 6: 2 lần | Tổng 6: 2 lần |
| Đầu 7: 1 lần | Đuôi 7: 2 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 1 lần | Đuôi 8: 5 lần | Tổng 8: 1 lần |
| Đầu 9: 3 lần | Đuôi 9: 2 lần | Tổng 9: 3 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 10 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
46
|
về 8 lần |
|
06
|
về 7 lần |
|
08
|
về 7 lần |
|
09
|
về 7 lần |
|
71
|
về 7 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
85
|
về 7 lần |
|
87
|
về 7 lần |
|
90
|
về 7 lần |
|
98
|
về 7 lần |
|
29
|
về 6 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 10 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 46 lần | Đuôi 0: 31 lần | Tổng 0: 39 lần |
| Đầu 1: 32 lần | Đuôi 1: 49 lần | Tổng 1: 40 lần |
| Đầu 2: 37 lần | Đuôi 2: 36 lần | Tổng 2: 37 lần |
| Đầu 3: 36 lần | Đuôi 3: 32 lần | Tổng 3: 51 lần |
| Đầu 4: 45 lần | Đuôi 4: 39 lần | Tổng 4: 29 lần |
| Đầu 5: 29 lần | Đuôi 5: 34 lần | Tổng 5: 34 lần |
| Đầu 6: 41 lần | Đuôi 6: 45 lần | Tổng 6: 39 lần |
| Đầu 7: 33 lần | Đuôi 7: 40 lần | Tổng 7: 36 lần |
| Đầu 8: 42 lần | Đuôi 8: 41 lần | Tổng 8: 41 lần |
| Đầu 9: 47 lần | Đuôi 9: 41 lần | Tổng 9: 42 lần |
Trang XSMT 10 ngày trên KQXSMB.MOBI là nơi cung cấp kết quả xổ số miền Trung 10 ngày gần nhất với độ chính xác cao và cập nhật nhanh chóng sau mỗi kỳ quay.
Người xem có thể dễ dàng tra cứu KQXSMT 10 ngày để theo dõi diễn biến giải thưởng của các đài miền Trung. Việc xem lại SXMT 10 ngày giúp người chơi có cái nhìn tổng quan về tần suất xuất hiện các con số, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho việc phân tích, soi cầu, dự đoán xổ số. Giao diện rõ ràng, dễ sử dụng trên mọi thiết bị, giúp bạn cập nhật thông tin mọi lúc, mọi nơi.
Đây là công cụ hữu ích không chỉ với người chơi KQXSMT lâu năm mà còn với những ai mới bắt đầu tìm hiểu và muốn nâng cao khả năng dự đoán của mình.
Tỉnh quay hôm nay
Xem kết quả hôm qua
Thống kê kết quả xổ số
Tin mới nhất
Xổ số Vietlott


