XSMT 90 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 90 ngày - KQXSMT 90 ngày
XSMT / XSMT thứ 2 ngày 06-04-2026
| TT.Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 95 | 83 |
| G7 | 526 | 108 |
| G6 | 2332
7586
6707 | 4516
2153
5657 |
| G5 | 7721 | 9135 |
| G4 | 40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624 | 69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946 |
| G3 | 17418
84124 | 26392
21102 |
| G2 | 10657 | 13378 |
| G1 | 09486 | 38414 |
| ĐB | 303904 | 840838 |
| Bảng lô tô miền Trung | ||
| Đầu | TT.Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4,4,7,8 | 2,8 |
| 1 | 8 | 4,6 |
| 2 | 1,1,4,4,4,4,6 | |
| 3 | 2 | 5,8 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 7 | 3,7 |
| 6 | ||
| 7 | 8 | |
| 8 | 6,6 | 1,3,8,9 |
| 9 | 3,5 | 0,2,4,8 |
- Xem kết quả XSMT trực tiếp nhanh và chính xác nhất
- Xem chuyên gia Dự đoán XSMT hôm nay cực chuẩn
- Xem thêm Thống kê lô gan miền Trung
- Mời bạn Quay thử XSMT để chọn ra cặp số may mắn nhất
XSMT / XSMT chủ nhật ngày 05-04-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | TT.Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 22 | 12 | 70 |
| G7 | 075 | 433 | 413 |
| G6 | 3501
8515
3974 | 9361
7270
0125 | 1057
1825
4067 |
| G5 | 1146 | 7027 | 9877 |
| G4 | 10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074 | 48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638 | 07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584 |
| G3 | 73839
34242 | 99111
55025 | 69767
71524 |
| G2 | 84197 | 48895 | 77219 |
| G1 | 47288 | 16646 | 37001 |
| ĐB | 106834 | 003667 | 507554 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | TT.Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | |
| 1 | 5 | 1,2,2 | 2,3,5,9 |
| 2 | 2,8 | 5,5,5,5,7 | 4,5 |
| 3 | 4,6,9 | 3,8 | 5 |
| 4 | 2,6 | 6,7 | |
| 5 | 3 | 1 | 1,4,7 |
| 6 | 0 | 1,7 | 7,7 |
| 7 | 4,4,5 | 0 | 0,7 |
| 8 | 8 | 4,4 | |
| 9 | 1,3,7 | 5,7 | 4 |
XSMT / XSMT thứ 7 ngày 04-04-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 80 | 01 | 70 |
| G7 | 672 | 237 | 577 |
| G6 | 3118
9747
4966 | 5724
3719
5834 | 6802
5508
0912 |
| G5 | 3487 | 1124 | 5013 |
| G4 | 03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935 | 72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673 | 32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516 |
| G3 | 82551
90730 | 43027
83706 | 76996
87394 |
| G2 | 63911 | 14171 | 73424 |
| G1 | 62877 | 06784 | 27610 |
| ĐB | 295755 | 306938 | 573173 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 1,6,6 | 2,8 |
| 1 | 0,1,8 | 9 | 0,2,3,5,6 |
| 2 | 8 | 4,4,5,7 | 4 |
| 3 | 0,5 | 4,7,8 | |
| 4 | 5,7 | 1,7 | |
| 5 | 1,5 | 2 | |
| 6 | 6,6 | 9 | |
| 7 | 2,7 | 1,3 | 0,1,3,3,7,9 |
| 8 | 0,7 | 4,5 | |
| 9 | 8 | 4,6 |
XSMT / XSMT thứ 6 ngày 03-04-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 37 | 04 |
| G7 | 881 | 756 |
| G6 | 9309
6099
8091 | 5795
0634
1773 |
| G5 | 0883 | 7769 |
| G4 | 65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511 | 85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129 |
| G3 | 65787
42561 | 02037
77341 |
| G2 | 03107 | 55021 |
| G1 | 79883 | 23815 |
| ĐB | 579069 | 054553 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,5,7,9 | 4 |
| 1 | 1,4 | 5 |
| 2 | 6 | 1,4,9 |
| 3 | 7 | 4,7 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 3,6,8 | |
| 6 | 1,7,9 | 3,5,8,9 |
| 7 | 3,5 | |
| 8 | 1,3,3,7 | |
| 9 | 1,6,9 | 5 |
XSMT / XSMT thứ 5 ngày 02-04-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 09 | 21 |
| G7 | 785 | 214 | 464 |
| G6 | 6737
1307
6912 | 4120
9959
9393 | 6360
7112
5230 |
| G5 | 6343 | 5625 | 4637 |
| G4 | 51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702 | 75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656 | 44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618 |
| G3 | 98932
49389 | 36796
59236 | 00470
59471 |
| G2 | 40579 | 57569 | 14768 |
| G1 | 46129 | 82739 | 38282 |
| ĐB | 932159 | 358418 | 775098 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,7 | 9 | 8 |
| 1 | 2,9 | 4,7,8,8 | 2,8 |
| 2 | 9 | 0,5,5 | 0,1 |
| 3 | 2,3,7 | 6,9 | 0,7 |
| 4 | 3,8 | ||
| 5 | 9 | 6,7,9 | |
| 6 | 1 | 9 | 0,3,4,8 |
| 7 | 4,9 | 0,1,7 | |
| 8 | 1,1,5,9 | 6,7 | 2,3,4 |
| 9 | 3,6 | 8 |
XSMT / XSMT thứ 4 ngày 01-04-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 46 | 97 |
| G7 | 412 | 969 |
| G6 | 1980
4185
6894 | 3061
1132
1822 |
| G5 | 8098 | 0207 |
| G4 | 60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475 | 12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731 |
| G3 | 89867
53495 | 11864
79213 |
| G2 | 60276 | 52567 |
| G1 | 20763 | 27697 |
| ĐB | 941738 | 339568 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0,5,9 | 0,5,7 |
| 1 | 2 | 2,3,3 |
| 2 | 1 | 2,7 |
| 3 | 8 | 1,2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | ||
| 6 | 3,7 | 1,4,7,8,9 |
| 7 | 5,6 | |
| 8 | 0,3,5 | |
| 9 | 1,4,5,8 | 5,7,7 |
XSMT / XSMT thứ 3 ngày 31-03-2026
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 | 21 | 14 |
| G7 | 339 | 136 |
| G6 | 1087
1726
1187 | 8566
9685
7329 |
| G5 | 0869 | 0484 |
| G4 | 74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738 | 05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553 |
| G3 | 23164
53514 | 57985
15708 |
| G2 | 89692 | 28330 |
| G1 | 59024 | 90856 |
| ĐB | 268201 | 608151 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1,5 | 5,8 |
| 1 | 4 | 4 |
| 2 | 1,4,6,6 | 9 |
| 3 | 8,9 | 0,0,4,6 |
| 4 | 9 | 1,7 |
| 5 | 1,3,6,9 | |
| 6 | 2,4,9 | 6 |
| 7 | ||
| 8 | 2,7,7 | 4,5,5 |
| 9 | 2,9 |
XSMT / XSMT thứ 2 ngày 30-03-2026
| TT.Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 78 | 64 |
| G7 | 144 | 648 |
| G6 | 8406
0703
5346 | 0892
6083
8090 |
| G5 | 2724 | 9337 |
| G4 | 14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071 | 04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103 |
| G3 | 31127
62221 | 90054
82506 |
| G2 | 67441 | 11387 |
| G1 | 75993 | 42335 |
| ĐB | 717636 | 773338 |
| Đầu | TT.Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3,6 | 3,4,6 |
| 1 | 2 | |
| 2 | 1,4,7 | |
| 3 | 1,5,6 | 5,7,8 |
| 4 | 1,3,4,6 | 8,9 |
| 5 | 4,8 | |
| 6 | 1,9 | 1,4 |
| 7 | 1,8 | 5 |
| 8 | 3,7 | |
| 9 | 2,3 | 0,2 |
XSMT / XSMT chủ nhật ngày 29-03-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | TT.Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 30 | 70 | 66 |
| G7 | 393 | 306 | 223 |
| G6 | 9580
1046
6087 | 3690
2919
7752 | 3979
5806
7281 |
| G5 | 9406 | 9858 | 8149 |
| G4 | 39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446 | 14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516 | 35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843 |
| G3 | 36543
14112 | 71844
89867 | 43363
20962 |
| G2 | 60044 | 88216 | 01577 |
| G1 | 14275 | 76446 | 43721 |
| ĐB | 589049 | 914993 | 924386 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | TT.Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6,8 | 6 | 6 |
| 1 | 2 | 1,6,6,8,9 | |
| 2 | 4,9 | 1,3,6 | |
| 3 | 0 | ||
| 4 | 3,4,6,6,7,9 | 4,6 | 3,9 |
| 5 | 1 | 1,2,8 | |
| 6 | 1,7 | 2,3,3,5,6 | |
| 7 | 5,6 | 0 | 3,7,9 |
| 8 | 0,0,7 | 1,6,9 | |
| 9 | 3 | 0,3 | 8 |
XSMT / XSMT thứ 7 ngày 28-03-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 18 | 02 | 24 |
| G7 | 314 | 071 | 609 |
| G6 | 6658
0690
0982 | 0206
4563
3098 | 2470
6134
0976 |
| G5 | 3490 | 6134 | 1322 |
| G4 | 83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873 | 20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351 | 03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937 |
| G3 | 59402
10940 | 73698
52256 | 97960
64289 |
| G2 | 75481 | 84233 | 39847 |
| G1 | 90756 | 18897 | 93191 |
| ĐB | 205020 | 336897 | 617439 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2,6 | 7,7,9 |
| 1 | 4,8 | ||
| 2 | 0,9 | 8 | 2,4 |
| 3 | 7 | 3,4 | 4,7,9 |
| 4 | 0,1,5 | 8,9 | 2,7 |
| 5 | 6,8 | 1,6 | 1 |
| 6 | 2 | 3,5 | 0 |
| 7 | 3 | 1 | 0,6 |
| 8 | 1,2 | 7,9 | |
| 9 | 0,0,2 | 0,1,7,7,8,8 | 1,8 |
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 90 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
08
|
về 6 lần |
|
36
|
về 6 lần |
|
38
|
về 6 lần |
|
03
|
về 5 lần |
|
21
|
về 5 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
33
|
về 5 lần |
|
34
|
về 5 lần |
|
64
|
về 5 lần |
|
99
|
về 5 lần |
|
04
|
về 4 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 90 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 28 lần | Đuôi 0: 20 lần | Tổng 0: 22 lần |
| Đầu 1: 16 lần | Đuôi 1: 27 lần | Tổng 1: 25 lần |
| Đầu 2: 17 lần | Đuôi 2: 22 lần | Tổng 2: 20 lần |
| Đầu 3: 33 lần | Đuôi 3: 21 lần | Tổng 3: 25 lần |
| Đầu 4: 16 lần | Đuôi 4: 30 lần | Tổng 4: 20 lần |
| Đầu 5: 26 lần | Đuôi 5: 18 lần | Tổng 5: 16 lần |
| Đầu 6: 23 lần | Đuôi 6: 15 lần | Tổng 6: 21 lần |
| Đầu 7: 17 lần | Đuôi 7: 18 lần | Tổng 7: 19 lần |
| Đầu 8: 18 lần | Đuôi 8: 29 lần | Tổng 8: 26 lần |
| Đầu 9: 25 lần | Đuôi 9: 19 lần | Tổng 9: 25 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 90 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
11
|
về 56 lần |
|
74
|
về 56 lần |
|
12
|
về 51 lần |
|
81
|
về 51 lần |
|
85
|
về 50 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
19
|
về 49 lần |
|
25
|
về 48 lần |
|
29
|
về 48 lần |
|
82
|
về 48 lần |
|
89
|
về 48 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 90 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 409 lần | Đuôi 0: 347 lần | Tổng 0: 411 lần |
| Đầu 1: 386 lần | Đuôi 1: 436 lần | Tổng 1: 416 lần |
| Đầu 2: 383 lần | Đuôi 2: 401 lần | Tổng 2: 415 lần |
| Đầu 3: 391 lần | Đuôi 3: 361 lần | Tổng 3: 404 lần |
| Đầu 4: 376 lần | Đuôi 4: 416 lần | Tổng 4: 344 lần |
| Đầu 5: 389 lần | Đuôi 5: 384 lần | Tổng 5: 369 lần |
| Đầu 6: 377 lần | Đuôi 6: 401 lần | Tổng 6: 381 lần |
| Đầu 7: 382 lần | Đuôi 7: 384 lần | Tổng 7: 408 lần |
| Đầu 8: 431 lần | Đuôi 8: 389 lần | Tổng 8: 389 lần |
| Đầu 9: 418 lần | Đuôi 9: 423 lần | Tổng 9: 405 lần |
Việc theo dõi XSMT 90 ngày là lựa chọn sáng suốt cho người chơi muốn phân tích sâu và nâng cao cơ hội dự đoán trúng thưởng. Với khoảng thời gian 3 tháng, người chơi có thể nhìn nhận được toàn cảnh biến động của các con số, từ đó phát hiện các quy luật lặp lại hoặc cặp số gan chưa về.
Bảng KQXSMT 90 ngày tổng hợp đầy đủ kết quả xổ số miền Trung 90 ngày gần nhất của các đài như Khánh Hòa, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Bình Định,... Mỗi kỳ quay được trình bày chi tiết từ giải đặc biệt đến giải bảy, kèm theo thống kê lô tô đầu – đuôi rõ ràng, dễ tra cứu và phân tích.
SXMT 90 ngày không chỉ là công cụ xem kết quả mà còn là dữ liệu quan trọng giúp người chơi soi cầu, nhận biết xu hướng ra số. Việc theo dõi XSMT 3 tháng giúp người chơi xác định được những con số thường xuyên xuất hiện, tần suất cặp số về cùng nhau, hoặc các chu kỳ đặc biệt có thể lặp lại trong thời gian tới.
Tóm lại, theo dõi XSMT 90 ngày là chiến lược thông minh cho người chơi chuyên nghiệp. Dựa vào Kết quả xổ số miền Trung trong 90 ngày, bạn có thể xây dựng kế hoạch chơi bài bản, giảm rủi ro và tăng khả năng trúng thưởng trong các kỳ xổ số miền Trung sắp tới.


