Kết quả xổ số miền Trung 100 ngày - KQXSMT 100 ngày
XSMT / XSMT chủ nhật ngày 05-04-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | TT.Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 22 | 12 | 70 |
| G7 | 075 | 433 | 413 |
| G6 | 3501
8515
3974 | 9361
7270
0125 | 1057
1825
4067 |
| G5 | 1146 | 7027 | 9877 |
| G4 | 10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074 | 48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638 | 07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584 |
| G3 | 73839
34242 | 99111
55025 | 69767
71524 |
| G2 | 84197 | 48895 | 77219 |
| G1 | 47288 | 16646 | 37001 |
| ĐB | 106834 | 003667 | 507554 |
| Bảng lô tô miền Trung | |||
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | TT.Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | |
| 1 | 5 | 1,2,2 | 2,3,5,9 |
| 2 | 2,8 | 5,5,5,5,7 | 4,5 |
| 3 | 4,6,9 | 3,8 | 5 |
| 4 | 2,6 | 6,7 | |
| 5 | 3 | 1 | 1,4,7 |
| 6 | 0 | 1,7 | 7,7 |
| 7 | 4,4,5 | 0 | 0,7 |
| 8 | 8 | 4,4 | |
| 9 | 1,3,7 | 5,7 | 4 |
- Xem kết quả XSMT trực tiếp nhanh và chính xác nhất
- Xem chuyên gia Dự đoán XSMT hôm nay cực chuẩn
- Xem thêm Thống kê lô gan miền Trung
- Mời bạn Quay thử XSMT để chọn ra cặp số may mắn nhất
XSMT / XSMT thứ 7 ngày 04-04-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 80 | 01 | 70 |
| G7 | 672 | 237 | 577 |
| G6 | 3118
9747
4966 | 5724
3719
5834 | 6802
5508
0912 |
| G5 | 3487 | 1124 | 5013 |
| G4 | 03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935 | 72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673 | 32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516 |
| G3 | 82551
90730 | 43027
83706 | 76996
87394 |
| G2 | 63911 | 14171 | 73424 |
| G1 | 62877 | 06784 | 27610 |
| ĐB | 295755 | 306938 | 573173 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 1,6,6 | 2,8 |
| 1 | 0,1,8 | 9 | 0,2,3,5,6 |
| 2 | 8 | 4,4,5,7 | 4 |
| 3 | 0,5 | 4,7,8 | |
| 4 | 5,7 | 1,7 | |
| 5 | 1,5 | 2 | |
| 6 | 6,6 | 9 | |
| 7 | 2,7 | 1,3 | 0,1,3,3,7,9 |
| 8 | 0,7 | 4,5 | |
| 9 | 8 | 4,6 |
XSMT / XSMT thứ 6 ngày 03-04-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 37 | 04 |
| G7 | 881 | 756 |
| G6 | 9309
6099
8091 | 5795
0634
1773 |
| G5 | 0883 | 7769 |
| G4 | 65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511 | 85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129 |
| G3 | 65787
42561 | 02037
77341 |
| G2 | 03107 | 55021 |
| G1 | 79883 | 23815 |
| ĐB | 579069 | 054553 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,5,7,9 | 4 |
| 1 | 1,4 | 5 |
| 2 | 6 | 1,4,9 |
| 3 | 7 | 4,7 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 3,6,8 | |
| 6 | 1,7,9 | 3,5,8,9 |
| 7 | 3,5 | |
| 8 | 1,3,3,7 | |
| 9 | 1,6,9 | 5 |
XSMT / XSMT thứ 5 ngày 02-04-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 09 | 21 |
| G7 | 785 | 214 | 464 |
| G6 | 6737
1307
6912 | 4120
9959
9393 | 6360
7112
5230 |
| G5 | 6343 | 5625 | 4637 |
| G4 | 51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702 | 75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656 | 44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618 |
| G3 | 98932
49389 | 36796
59236 | 00470
59471 |
| G2 | 40579 | 57569 | 14768 |
| G1 | 46129 | 82739 | 38282 |
| ĐB | 932159 | 358418 | 775098 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,7 | 9 | 8 |
| 1 | 2,9 | 4,7,8,8 | 2,8 |
| 2 | 9 | 0,5,5 | 0,1 |
| 3 | 2,3,7 | 6,9 | 0,7 |
| 4 | 3,8 | ||
| 5 | 9 | 6,7,9 | |
| 6 | 1 | 9 | 0,3,4,8 |
| 7 | 4,9 | 0,1,7 | |
| 8 | 1,1,5,9 | 6,7 | 2,3,4 |
| 9 | 3,6 | 8 |
XSMT / XSMT thứ 4 ngày 01-04-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 46 | 97 |
| G7 | 412 | 969 |
| G6 | 1980
4185
6894 | 3061
1132
1822 |
| G5 | 8098 | 0207 |
| G4 | 60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475 | 12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731 |
| G3 | 89867
53495 | 11864
79213 |
| G2 | 60276 | 52567 |
| G1 | 20763 | 27697 |
| ĐB | 941738 | 339568 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0,5,9 | 0,5,7 |
| 1 | 2 | 2,3,3 |
| 2 | 1 | 2,7 |
| 3 | 8 | 1,2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | ||
| 6 | 3,7 | 1,4,7,8,9 |
| 7 | 5,6 | |
| 8 | 0,3,5 | |
| 9 | 1,4,5,8 | 5,7,7 |
XSMT / XSMT thứ 3 ngày 31-03-2026
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 | 21 | 14 |
| G7 | 339 | 136 |
| G6 | 1087
1726
1187 | 8566
9685
7329 |
| G5 | 0869 | 0484 |
| G4 | 74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738 | 05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553 |
| G3 | 23164
53514 | 57985
15708 |
| G2 | 89692 | 28330 |
| G1 | 59024 | 90856 |
| ĐB | 268201 | 608151 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1,5 | 5,8 |
| 1 | 4 | 4 |
| 2 | 1,4,6,6 | 9 |
| 3 | 8,9 | 0,0,4,6 |
| 4 | 9 | 1,7 |
| 5 | 1,3,6,9 | |
| 6 | 2,4,9 | 6 |
| 7 | ||
| 8 | 2,7,7 | 4,5,5 |
| 9 | 2,9 |
XSMT / XSMT thứ 2 ngày 30-03-2026
| TT.Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 78 | 64 |
| G7 | 144 | 648 |
| G6 | 8406
0703
5346 | 0892
6083
8090 |
| G5 | 2724 | 9337 |
| G4 | 14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071 | 04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103 |
| G3 | 31127
62221 | 90054
82506 |
| G2 | 67441 | 11387 |
| G1 | 75993 | 42335 |
| ĐB | 717636 | 773338 |
| Đầu | TT.Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3,6 | 3,4,6 |
| 1 | 2 | |
| 2 | 1,4,7 | |
| 3 | 1,5,6 | 5,7,8 |
| 4 | 1,3,4,6 | 8,9 |
| 5 | 4,8 | |
| 6 | 1,9 | 1,4 |
| 7 | 1,8 | 5 |
| 8 | 3,7 | |
| 9 | 2,3 | 0,2 |
XSMT / XSMT chủ nhật ngày 29-03-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | TT.Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 30 | 70 | 66 |
| G7 | 393 | 306 | 223 |
| G6 | 9580
1046
6087 | 3690
2919
7752 | 3979
5806
7281 |
| G5 | 9406 | 9858 | 8149 |
| G4 | 39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446 | 14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516 | 35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843 |
| G3 | 36543
14112 | 71844
89867 | 43363
20962 |
| G2 | 60044 | 88216 | 01577 |
| G1 | 14275 | 76446 | 43721 |
| ĐB | 589049 | 914993 | 924386 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | TT.Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6,8 | 6 | 6 |
| 1 | 2 | 1,6,6,8,9 | |
| 2 | 4,9 | 1,3,6 | |
| 3 | 0 | ||
| 4 | 3,4,6,6,7,9 | 4,6 | 3,9 |
| 5 | 1 | 1,2,8 | |
| 6 | 1,7 | 2,3,3,5,6 | |
| 7 | 5,6 | 0 | 3,7,9 |
| 8 | 0,0,7 | 1,6,9 | |
| 9 | 3 | 0,3 | 8 |
XSMT / XSMT thứ 7 ngày 28-03-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 18 | 02 | 24 |
| G7 | 314 | 071 | 609 |
| G6 | 6658
0690
0982 | 0206
4563
3098 | 2470
6134
0976 |
| G5 | 3490 | 6134 | 1322 |
| G4 | 83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873 | 20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351 | 03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937 |
| G3 | 59402
10940 | 73698
52256 | 97960
64289 |
| G2 | 75481 | 84233 | 39847 |
| G1 | 90756 | 18897 | 93191 |
| ĐB | 205020 | 336897 | 617439 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2,6 | 7,7,9 |
| 1 | 4,8 | ||
| 2 | 0,9 | 8 | 2,4 |
| 3 | 7 | 3,4 | 4,7,9 |
| 4 | 0,1,5 | 8,9 | 2,7 |
| 5 | 6,8 | 1,6 | 1 |
| 6 | 2 | 3,5 | 0 |
| 7 | 3 | 1 | 0,6 |
| 8 | 1,2 | 7,9 | |
| 9 | 0,0,2 | 0,1,7,7,8,8 | 1,8 |
XSMT / XSMT thứ 6 ngày 27-03-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 00 | 50 |
| G7 | 524 | 918 |
| G6 | 6000
3666
6844 | 6029
0203
7031 |
| G5 | 1781 | 4874 |
| G4 | 25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507 | 56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503 |
| G3 | 72578
49257 | 10940
80133 |
| G2 | 86309 | 44008 |
| G1 | 85307 | 88948 |
| ĐB | 971731 | 489158 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,0,7,7,9 | 3,3,8 |
| 1 | 3,6,8 | 8,9 |
| 2 | 4,6 | 9 |
| 3 | 1,8 | 1,3 |
| 4 | 4 | 0,5,8 |
| 5 | 7 | 0,3,8 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 6,8 | 4 |
| 8 | 1 | 1,4 |
| 9 | 3 |
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
08
|
về 7 lần |
|
03
|
về 6 lần |
|
36
|
về 6 lần |
|
64
|
về 6 lần |
|
21
|
về 5 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
31
|
về 5 lần |
|
33
|
về 5 lần |
|
34
|
về 5 lần |
|
38
|
về 5 lần |
|
54
|
về 5 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 100 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 31 lần | Đuôi 0: 21 lần | Tổng 0: 25 lần |
| Đầu 1: 20 lần | Đuôi 1: 29 lần | Tổng 1: 26 lần |
| Đầu 2: 17 lần | Đuôi 2: 23 lần | Tổng 2: 20 lần |
| Đầu 3: 33 lần | Đuôi 3: 24 lần | Tổng 3: 28 lần |
| Đầu 4: 20 lần | Đuôi 4: 35 lần | Tổng 4: 24 lần |
| Đầu 5: 30 lần | Đuôi 5: 18 lần | Tổng 5: 19 lần |
| Đầu 6: 26 lần | Đuôi 6: 18 lần | Tổng 6: 23 lần |
| Đầu 7: 20 lần | Đuôi 7: 22 lần | Tổng 7: 22 lần |
| Đầu 8: 20 lần | Đuôi 8: 32 lần | Tổng 8: 31 lần |
| Đầu 9: 27 lần | Đuôi 9: 22 lần | Tổng 9: 26 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
11
|
về 60 lần |
|
74
|
về 58 lần |
|
12
|
về 57 lần |
|
19
|
về 54 lần |
|
29
|
về 54 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
81
|
về 54 lần |
|
25
|
về 53 lần |
|
37
|
về 53 lần |
|
71
|
về 53 lần |
|
85
|
về 53 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 100 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 453 lần | Đuôi 0: 395 lần | Tổng 0: 462 lần |
| Đầu 1: 438 lần | Đuôi 1: 485 lần | Tổng 1: 455 lần |
| Đầu 2: 422 lần | Đuôi 2: 438 lần | Tổng 2: 464 lần |
| Đầu 3: 436 lần | Đuôi 3: 409 lần | Tổng 3: 444 lần |
| Đầu 4: 421 lần | Đuôi 4: 461 lần | Tổng 4: 390 lần |
| Đầu 5: 435 lần | Đuôi 5: 422 lần | Tổng 5: 403 lần |
| Đầu 6: 416 lần | Đuôi 6: 451 lần | Tổng 6: 429 lần |
| Đầu 7: 423 lần | Đuôi 7: 434 lần | Tổng 7: 462 lần |
| Đầu 8: 475 lần | Đuôi 8: 427 lần | Tổng 8: 430 lần |
| Đầu 9: 473 lần | Đuôi 9: 470 lần | Tổng 9: 453 lần |
Việc theo dõi XSMT 100 ngày là bước đi cần thiết đối với những người chơi xổ số muốn phân tích chuyên sâu và nâng cao cơ hội chiến thắng. Với dữ liệu kéo dài trong 100 ngày, người chơi có thể quan sát rõ ràng các chu kỳ lặp lại, tần suất xuất hiện của các con số, từ đó đưa ra quyết định chơi có căn cứ hơn.
Bảng KQXSMT 100 ngày cung cấp kết quả xổ số miền Trung 100 ngày gần nhất, bao gồm kết quả từ các đài như Đà Nẵng, Khánh Hòa, Quảng Nam, Bình Định, Thừa Thiên Huế,... Dữ liệu được trình bày đầy đủ từ giải đặc biệt đến giải bảy, cùng thống kê lô tô đầu – đuôi, giúp người chơi dễ dàng tra cứu và phân tích xu hướng.
SXMT 100 ngày không chỉ hỗ trợ việc tra cứu mà còn là công cụ quan trọng cho việc soi cầu, lọc số gan, số ra nhiều, số lặp theo chu kỳ. Việc theo dõi trong 100 ngày giúp người chơi có cái nhìn dài hạn, đánh giá chính xác hơn các dãy số tiềm năng sẽ về trong tương lai gần.
Tóm lại, theo dõi Xổ số miền Trung trong 100 ngày là chiến lược hiệu quả dành cho người chơi muốn nâng cao tỷ lệ trúng thưởng. Dựa vào KQXSMT 100 ngày, bạn hoàn toàn có thể phân tích dữ liệu một cách khoa học, từ đó xây dựng lộ trình chơi thông minh và bền vững hơn.


